WinHSK
返回查词
máo
ㄇㄠˊ
HSK1n单字

cỏ tranh; cỏ bạch mao

cogongrass

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 白茅
  2. (Máo) 姓

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cỏ tranh; cỏ bạch mao

白茅

你是达特茅斯学院的理想候选人。

Nǐ shì Dátèmáosī xuéyuàn de lǐxiǎng hòuxuǎnrén.

HSK4

Bạn là ứng cử viên lý tưởng của trường Dartmouth.

You are the ideal candidate for Dartmouth College.

白查村船形屋为落地船形屋,长而阔,茅檐低矮,这种设计有利于防风防雨。

HSK6

义项 nHSK1

họ Máo

(Máo) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️