返回查词 香茅xiāng máoHSK1sả; cây sả茅台MáotáiHSK7-9rượu Mao Đài茅盾máo dùnHSK1Mao Thuẫn茅房máo fángHSK1nhà vệ sinh茅草máocǎoHSK1cỏ tranh前茅qián máoHSK1(nghĩa bóng) xếp hạng hàng đầu茅庐máo lúHSK1nhà tranh (nhà lợp cỏ, lợp lá)茅屋máowūHSK1nhà cỏ; nhà lá茅厕máo cèHSK1nhà xí; nhà vệ sinh茅坑máo kēngHSK1hầm cầu; hố xí
茅
máo
ㄇㄠˊHSK1n单字
cỏ tranh; cỏ bạch mao
cogongrass
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 白茅
- (Máo) 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cỏ tranh; cỏ bạch mao
白茅
你是达特茅斯学院的理想候选人。
Nǐ shì Dátèmáosī xuéyuàn de lǐxiǎng hòuxuǎnrén.
≈HSK4
Bạn là ứng cử viên lý tưởng của trường Dartmouth.
You are the ideal candidate for Dartmouth College.
白查村船形屋为落地船形屋,长而阔,茅檐低矮,这种设计有利于防风防雨。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK1
họ Máo
(Máo) 姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️