WinHSK

香茅

HSK1n
0 · Lv.1
xiāngmáo

sả; cây sả

lemon grass [ 相关词条 ] 香茅醇 [名] citronellal 香茅油 [名] citronella oil

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →