WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
香茅
HSK1
n
0 · Lv.1
xiāng
máo
sả; cây sả
lemon grass [ 相关词条 ] 香茅醇 [名] citronellal 香茅油 [名] citronella oil
漢越
字解构
Phân tích chữ
香
xiāng
HSK3
thơm; thơm tho
茅
máo
HSK1
cỏ tranh; cỏ bạch mao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
香茅草
xiāng máo cǎo
HSK3
lá sả; Sả; Cây sả là một loại cây thảo mộc có mùi thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực và y học.
香茅醇
xiāng máo chún
HSK7-9
Citral (hợp chất hương)
查词
复习
真题
工具
我的