WinHSK
返回查词
ㄘˊ
HSK1n, v单字

lợp (bằng tranh hoặc bằng lá); mái rạ; mái tranh

puncture vine

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用茅或苇盖屋子
  2. 蒺藜

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK1

lợp (bằng tranh hoặc bằng lá); mái rạ; mái tranh

用茅或苇盖屋子

我爸觉得自己是布特·雷诺茨。

Wǒ bà juéde zìjǐ shì Bùtè Léinuòcí.

HSK2

Cha tôi nghĩ ông ấy là Burt Reynolds.

My dad thinks he is Burt Reynolds.

我更喜欢菲茨杰拉德,而不是海明威。

Wǒ gèng xǐhuān Fēicíjiélādé, ér bùshì Hǎimíngwēi.

HSK3

Tôi thích Fitzgerald hơn Hemingway.

I prefer Fitzgerald to Hemingway.

盖茨来大学演讲。

Gàicí lái dàxué yǎnjiǎng.

HSK4

Gates đã có một bài phát biểu tại trường đại học.

Gates came to the university to give a speech.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 n, vHSK1

cây ké; quả ké

蒺藜

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️