拼
盖茨比
HSK5n 0 · Lv.1
gàicíbǐ
Gatsby; tên riêng
漢越
字解构
Phân tích chữ盖gàiHSK5nắp; vung茨cíHSK5lợp (bằng tranh hoặc bằng lá); mái rạ; mái tranh比bǐHSK1so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分