返回查词 松茸sōng róngHSK1nấm truffle茸茸róng róngHSK1mượt mà; mềm mại (cỏ, lông, tóc...)鹿茸lù róngHSK1nhung hươu; lộc nhung蒜茸suàn róngHSK1cũng được viết 蒜蓉茸毛róng máoHSK1lông mịn毛茸茸máo róng róngHSK1lông xù; lông lá xồm xàm松茸菌sōng róng jūnHSK6nấm tùng nhung绿茸茸lǜ róng róngHSK1xanh rờn; xanh rì; rờn; rờn rờn
茸
róng
ㄖㄨㄥHSK1adj, n单字
mềm mại như nhung; mềm mại
young pilose antler 参见:鹿 茸
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 草初生纤细柔软的样子
- 指鹿茸
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
mềm mại như nhung; mềm mại
草初生纤细柔软的样子
这鹿茸品质上乘。
Zhè lùróng pǐnzhì shàngchéng.
≈HSK6
Nhung hươu này chất lượng cao cấp.
This velvet antler is of superior quality.
义项 ②n≈HSK1
nhung hươu
指鹿茸
鹿茸具有很高的价值。
Lùróng jùyǒu hěn gāo de jiàzhí.
≈HSK6
Nhung hươu có giá trị cao.
Deer antler velvet has high value.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️