WinHSK

毛茸茸

HSK1adj
0 · Lv.1
máoróngróng

lông xù; lông lá xồm xàm

hairy; downy 毛茸茸 的小兔子 downy little rabbit 毛茸茸 的胳膊 hairy arms

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan