WinHSK
返回查词
qiáo
ㄑㄧㄠˊ
HSK1n单字

kiều mạch; hạt kiều mạch (một loại lúa mì)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 荞麦

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

kiều mạch; hạt kiều mạch (một loại lúa mì)

荞麦

磨了两斗荞麦。

Mò le liǎng dǒu qiáomài.

HSK6

Xay hai đấu kiều mạch.

Ground two dou of buckwheat.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️