WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
荞麦
HSK1
n
0 · Lv.1
qiáo
mài
kiều mạch
buckwheat 荞麦 面 buckwheat flour
漢越
字解构
Phân tích chữ
荞
qiáo
HSK1
kiều mạch; hạt kiều mạch (một loại lúa mì)
麦
mài
HSK6
lúa mạch; lúa mì
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
荞麦花
qiáo mài huā
HSK6
hoa tam giác mạch; Kiều mạch hoa; hoa kiều mạch
荞麦面条
qiáo mài miàn tiáo
HSK6
mỳ Soba
查词
复习
真题
工具
我的