返回查词 动荡dòngdàngHSK7-9bấp bênh; rối ren; hỗn loạn; rối loạn; không ổn định (tình thế)坦荡tǎn dàngHSK7-9bằng phẳng; rộng rãi bằng phẳng游荡yóudànɡHSK7-9lênh đênh; phiêu bạt荡漾dàngyàngHSK7-9gợn sóng; dập dờn; trầm bổng; bập bềnh; phơi phới闯荡chuǎng dàngHSK7-9bôn ba; trải đời; lăn lội kiếm sống; ra ngoài kiếm sống淫荡yín dàngHSK7-9dâm đãng; dâm tục; dâm loạn震荡zhèndàngHSK7-9chấn động; rung động激荡jīdàngHSK7-9xao động; gập ghềnh飘荡piāodànɡHSK7-9phất phới; phất phơ; dập dềnh; bồng bềnh; bay bổng; phiêu đãng浩荡hào dàngHSK7-9mênh mông cuồn cuộn; cuồn cuộn (dòng nước)
荡
dàng
ㄉㄤˋHSK7-9adj, n, v单字
lay động; đung đưa; khua
loose in morals 参见: 荡 妇;淫 荡
漢越 đãng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摇动;摆动
- 无事走来走去;闲逛
- 洗
- 全部搞光;清除
- 广阔;平坦
- 放纵,行为不检点
- 浅水湖
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
lay động; đung đưa; khua
摇动;摆动
他用力一蹬,把秋千荡得很高。
Tā yònglì yī dēng, bǎ qiūqiān dàng dé hěn gāo.
≈HSK4
Cậu ấy dùng sức đạp một cái, làm xích đu bay lên rất cao.
He gave a hard push and swung the swing very high.
他西装革履,气度不凡,美中不足的是,他只有一只左手,右边是一条空空的衣袖,一荡一荡的。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
rong chơi; lêu lổng
无事走来走去;闲逛
义项 ③v≈HSK7-9
rửa; cọ rửa
洗
义项 ④v≈HSK7-9
thanh trừ; làm sạch
全部搞光;清除
义项 ⑤adj≈HSK7-9
rộng lớn; bằng phẳng
广阔;平坦
义项 6adj≈HSK7-9
phóng túng; phóng đãng
放纵,行为不检点
义项 7n≈HSK7-9
cái ao
浅水湖
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️