WinHSK

浩荡

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hàodàng

mênh mông cuồn cuộn; cuồn cuộn (dòng nước)

mighty; immense; powerful 军威 浩荡 mighty army 浩荡 的人群 huge crowds of people

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50