WinHSK
返回查词
jūn
ㄐㄩㄣ
HSK6n单字

vi khuẩn; vi trùng

bacterium 参见:病 菌 ;抗 菌 素;细 菌

漢越 khuẩn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

nấm; cây nấm

云南的野生菌很有名。

Yúnnán de yěshēng jūn hěn yǒumíng.

HSK4

Nấm rừng Vân Nam rất nổi tiếng.

Yunnan's wild mushrooms are very famous.

森林里长满了野生蘑菇。

Sēnlín lǐ zhǎng mǎn le yěshēng mógu.

HSK4

Trong rừng mọc đầy nấm dại.

The forest is full of wild mushrooms.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️