返回查词 细菌xìjūnHSK6vi khuẩn; vi trùng霉菌méijūnHSK7-9mốc; nấm mốc病菌bìnɡjūnHSK6bệnh khuẩn; vi khuẩn gây bệnh. (vi khuẩn có thể gây bệnh cho người hoặc sinh vật khác, như trực khuẩn thương hàn, trực khuẩn gây bệnh nhiệt thán...)真菌zhēnjūnHSK6nấm; chân khuẩn染菌rǎn jūnHSK6nhiễm trùng菌落jūn luòHSK6quần thể vi sinh vật菌种jūn zhǒngHSK6(nấm và nấm) bào tử菌苗jūn miáoHSK7-9giống nấm微菌wēi jūnHSK6vi trùng菌伞jūn sǎnHSK6Ô nấm
菌
jūn
ㄐㄩㄣHSK6n单字
vi khuẩn; vi trùng
bacterium 参见:病 菌 ;抗 菌 素;细 菌
漢越 khuẩn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蕈
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
nấm; cây nấm
蕈
云南的野生菌很有名。
Yúnnán de yěshēng jūn hěn yǒumíng.
≈HSK4
Nấm rừng Vân Nam rất nổi tiếng.
Yunnan's wild mushrooms are very famous.
森林里长满了野生蘑菇。
Sēnlín lǐ zhǎng mǎn le yěshēng mógu.
≈HSK4
Trong rừng mọc đầy nấm dại.
The forest is full of wild mushrooms.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️