拼
真菌
HSK6n 0 · Lv.1
zhēnjūn
nấm; chân khuẩn
fungus; eumycete 海洋 真菌 marine eumycete 真菌 感染 fungus infection [ 相关词条 ] 真菌学 [名] mycology
漢越 chân khuẩn
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nấm; chân khuẩn
fungus; eumycete 海洋 真菌 marine eumycete 真菌 感染 fungus infection [ 相关词条 ] 真菌学 [名] mycology
认识每个字,再去看它们组成的词 →