WinHSK
返回查词
ㄆㄚ
HSK1n单字

hoa

flower 参见:奇 葩 艺术新 葩 new work/genre of art

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hoa

他真是个奇葩。

Tā zhēn shì ge qípā.

HSK6

Anh ta đúng là một người kỳ lạ.

He is really an oddball.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️