返回查词 蔓延mànyánHSK7-9lan; lan tràn; lan ra; bò tràn (cây cỏ)藤蔓téngwànHSK7-9dây; cây mây và dây leo蔓生màn shēngHSK7-9leo; mọc um tùm枝蔓zhī mànHSK7-9vụn vặt; lộn xộn; rắc rối lộn xộn蔓草màn cǎoHSK7-9cỏ dại; cỏ bò lan dưới đất滋蔓zī mànHSK7-9lan rộng; mọc lan ra蔓菁màn jīngHSK7-9củ cải蔓藤màn téngHSK7-9cây leo; màn téng; dây leo
蔓
màn
ㄇㄢˋHSK7-9n单字
lan rộng; lan ra
grow; multiply 参见: 蔓 延; 滋 蔓
漢越 man
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蔓菁
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
củ cải
蔓菁
我爱吃蔓菁。
Wǒ ài chī mánjing.
≈HSK6
Tôi thích ăn củ cải.
I love eating turnips.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️