WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
蔓延
HSK7-9
v
0 · Lv.1
mànyán
lan; lan tràn; lan ra; bò tràn (cây cỏ)
漢越 man diên
字解构
Phân tích chữ
蔓
màn
HSK7-9
lan rộng; lan ra
延
yán
HSK5
kéo dài; mở rộng; lan rộng; vươn dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
扩散蔓延
kuò sàn màn yán
HSK7-9
lây lan rộng khắp
火势蔓延
huǒ shì màn yán
HSK7-9
lửa cháy lan rộng
蔓延全国
màn yán quán guó
HSK7-9
lan rộng ra toàn quốc
迅速蔓延
xùn sù màn yán
HSK7-9
lây lan nhanh chóng
查词
复习
真题
工具
我的