WinHSK
返回查词
zhè
ㄓㄜ˙
HSK1n单字

mía; cây mía

sugarcane 参见: 蔗 糖;甘 蔗 蔗 田 sugarcane field

漢越 giá

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 甘蔗

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

mía; cây mía

甘蔗

我喜欢喝甘蔗汁。

Wǒ xǐhuān hē gānzhe zhī.

HSK1

Tôi thích uống nước mía.

I like drinking sugarcane juice.

我家种了很多甘蔗。

Wǒ jiā zhòng le hěnduō gānzhe.

HSK4

Nhà tôi trồng nhiều mía.

My family grows a lot of sugarcane.

蔗糖用于制作糕点。

Zhètáng yòng yú zhìzuò gāodiǎn.

HSK5

Đường mía dùng để làm bánh.

Cane sugar is used to make pastries.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️