返回查词 甘蔗ɡānzheHSK1mía; cây mía蔗糖zhètánɡHSK1đường mía; đường sucroza (công thức hoá học C1 2 H2 2 O1 1)蔗汁zhè zhīHSK1nước ép mía; nước mía竹蔗zhú zhèHSK1mía lau; mía tre蔗渣zhè zhāHSK1bã mía蔗农zhè nóngHSK1nông dân trồng mía甘蔗汁gān zhè zhīHSK7-9nước mía; Nước mía甘蔗水gān zhè shuǐHSK7-9Nước mía; nước ép từ cây mía
蔗
zhè
ㄓㄜ˙HSK1n单字
mía; cây mía
sugarcane 参见: 蔗 糖;甘 蔗 蔗 田 sugarcane field
漢越 giá
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 甘蔗
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
mía; cây mía
甘蔗
我喜欢喝甘蔗汁。
Wǒ xǐhuān hē gānzhe zhī.
≈HSK1
Tôi thích uống nước mía.
I like drinking sugarcane juice.
我家种了很多甘蔗。
Wǒ jiā zhòng le hěnduō gānzhe.
≈HSK4
Nhà tôi trồng nhiều mía.
My family grows a lot of sugarcane.
蔗糖用于制作糕点。
Zhètáng yòng yú zhìzuò gāodiǎn.
≈HSK5
Đường mía dùng để làm bánh.
Cane sugar is used to make pastries.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️