WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
甘蔗
HSK1
n
0 · Lv.1
ɡānzhe
mía; cây mía
sugarcane
漢越 cam giá
字解构
Phân tích chữ
甘
gān
HSK7-9
ngọt; vị ngọt
蔗
zhè
HSK1
mía; cây mía
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
甘蔗水
gān zhè shuǐ
HSK7-9
Nước mía; nước ép từ cây mía
甘蔗汁
gān zhè zhī
HSK7-9
nước mía; Nước mía
甘蔗渣
gān zhè zhā
HSK7-9
Bã mía (nguyên liệu thô)
查词
复习
真题
工具
我的