返回查词 藩篱fān líHSK1rào; rào cản; hàng rào; rào giậu藩镇fānzhènHSK1phiên trấn藩属fān shǔHSK1phiên thuộc; nước chư hầu; nước lệ thuộc (thuộc địa, thuộc quốc)藩国fān guóHSK1phiên quốc; thuộc địa; nước chư hầu; nước lệ thuộc; nước thuộc địa屏藩píng fānHSK1bờ dậu; bờ rào; hàng rào曾国藩céng guó fānHSK1Tăng Quốc Phiên藩属国fān shǔ guóHSK5hàng rào thuộc địa; quốc gia chư hầu
藩
fān
ㄈㄢHSK1n单字
rào; hàng rào; rào giậu
vassal (state); feudatory 参见: 藩 国
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 篱笆
- 屏障
- 封建王朝的属国或属地
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
rào; hàng rào; rào giậu
篱笆
他们打破了传统的藩篱。
Tāmen dǎpò le chuántǒng de fānlí.
≈HSK6
Họ đã phá vỡ rào cản truyền thống.
They broke through traditional barriers.
这座篱笆围住了整个花园。
Zhè zuò líba wéi zhù le zhěnggè huāyuán.
≈HSK6
Hàng rào này bao quanh cả khu vườn.
This fence surrounds the entire garden.
义项 ②n≈HSK1
lá chắn; cái mộc; che chắn
屏障
义项 ③n≈HSK1
thuộc địa
封建王朝的属国或属地
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️