返回查词 海藻hǎizǎoHSK7-9hải tảo; tảo biển; rong biển; mứt biển词藻cí zǎoHSK7-9ngôn ngữ hoa mỹ蓝藻lán zǎoHSK7-9tảo lam; rau tảo lam (loài rong biển có các màu lam, đỏ, tím)藻类zǎo lèiHSK7-9tảo辞藻cí zǎoHSK7-9từ ngữ trau chuốt; văn phong hoa mỹ; lời lẽ văn hoa矽藻xī zǎoHSK7-9tảo silic水藻shuǐ zǎoHSK7-9rong; thuỷ tảo; thuỷ thảo藻井zǎo jǐngHSK7-9khung trang trí; hình trang trí ô vuông (trên trần các cung điện)藻饰zǎo shìHSK7-9trau chuốt; sửa sang; gọt giũa (thường chỉ văn thơ)硅藻guī zǎoHSK7-9tảo silic
藻
zǎo
ㄗㄠˇHSK7-9n单字
rong; tảo
literary embellishment 参见: 藻 饰;辞 藻
漢越 táo, tảo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代指水生藻。现在泛指藻类植物,即生活在水中的含叶绿素和其他辅助色的低等自养植物,没有根、茎、叶的区别。主要有红藻、绿藻、蓝藻、褐藻等
- 华丽的文辞
- 华美的色彩
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
rong; tảo
古代指水生藻。现在泛指藻类植物,即生活在水中的含叶绿素和其他辅助色的低等自养植物,没有根、茎、叶的区别。主要有红藻、绿藻、蓝藻、褐藻等
湖里有很多水藻。
Hú li yǒu hěn duō shuǐzǎo.
≈HSK6
Trong hồ có rất nhiều tảo.
There is a lot of algae in the lake.
这是什么藻类?
Zhè shì shénme zǎolèi?
≈HSK6
Đây là loại tảo gì?
What kind of algae is this?
义项 ②n≈HSK7-9
lời; lời văn (hoa mỹ; hoa lệ)
华丽的文辞
义项 ③n≈HSK7-9
màu rêu
华美的色彩
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️