WinHSK

硅藻

HSK1n
0 · Lv.1
guīzǎo

tảo silic

diatom [ 相关词条 ] 硅藻门 [名] [植物] Bacillariophyta 硅藻土 [名] diatomite; diatomaceous earth

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan