WinHSK
返回查词
háo
ㄘˋ
HSK1n单字

hàu; con hàu

oyster

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牡蛎

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hàu; con hàu

牡蛎

烤生蚝的香气四处飘散。

Kǎo shēngháo de xiāngqì sìchù piāosàn.

HSK4

Mùi thơm của hàu nướng bay khắp nơi.

The aroma of grilled oysters wafts everywhere.

蚝肉鲜美,很可口。

Háo ròu xiānměi, hěn kěkǒu.

HSK4

Thịt hàu rất tươi ngon.

Oyster meat is delicious and tasty.

她喜欢吃油炸生蚝。

Tā xǐhuān chī yóuzhá shēngháo.

HSK6

Cô ấy thích ăn hàu chiên.

She likes to eat fried oysters.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️