WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
蚝油
HSK1
n
0 · Lv.1
háo
yóu
dầu hào
oyster sauce
漢越
字解构
Phân tích chữ
蚝
háo
HSK1
hàu; con hàu
油
yóu
HSK4
mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
蚝油炒面
háo yóu chǎo miàn
HSK5
mì xào dầu hào
蚝油牛肉
háo yóu niú ròu
HSK4
thịt bò xào dầu hào
蚝油生菜
háo yóu shēng cài
HSK4
xà lách xào dầu hào
查词
复习
真题
工具
我的