返回查词 蜕变tuìbiànHSK1lột xác; biến đổi; biến chất (người, động vật)蜕皮tuìpíHSK1lột da; lột xác蝉蜕chán tuìHSK1xác ve sầu lột; ve sầu lột xác蜕化tuìhuàHSK1thoái hoá; lột da; lột vỏ蜕壳tuì kéHSK1lột xác蜕壳tuì kéHSK1lột xác蛇蜕shé tuìHSK1vỏ rắn lột; da rắn lột遗蜕yí tuìHSK1hài cốt (của một linh mục)蜕化变质tuì huà biàn zhìHSK6trở nên đồi trụy
蜕
tuì
ㄊㄨㄟˋHSK1n, v单字
lột xác; lột
漢越 thoái, thuế
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蛇、蝉等脱皮
- 鸟换毛 (脱毛重长)
- 蛇、蝉等脱下的皮
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
lột xác; lột
蛇、蝉等脱皮
义项 ②v≈HSK1
thay lông (chim)
鸟换毛 (脱毛重长)
义项 ③n≈HSK1
xác; vỏ lột; da lột
蛇、蝉等脱下的皮
蛇蜕在草丛中。
Shé tuì zài cǎocóng zhōng.
≈HSK6
Da rắn lột nằm trong bụi cỏ.
The snake's shed skin is in the grass.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️