拼
蜕变
HSK1v 0 · Lv.1
tuìbiàn
lột xác; biến đổi; biến chất (người, động vật)
decay
漢越 thuế biến
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lột xác; biến đổi; biến chất (người, động vật)
decay
认识每个字,再去看它们组成的词 →