WinHSK
返回查词
ㄌㄚˋ
HSK7-9n单字

sáp

wax-yellow (colour) 参见: 蜡 黄

漢越 lạp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代一种年终祭祀

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

lễ chạp (lễ cúng vào cuối năm)

古代一种年终祭祀

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️