返回查词 蜡烛làzhúHSK7-9cây nến; đèn cầy蜡笔là bǐHSK7-9màu sáp; bút sáp màu; bút nến màu打蜡dǎ làHSK7-9Đánh sáp; đánh bóng; lau蜡染là rǎnHSK7-9cách nhuộm vải hoa bằng sáp蜡黄là huángHSK7-9vàng vọt; vàng ệch; vàng bủng; vàng nến; vàng nhợt như sáp; nhợt nhạt như sáp发蜡fā làHSK7-9gôm; sáp chải tóc; thuốc bôi tóc蜜蜡mì làHSK7-9sáp ong蜡像là xiàngHSK7-9tượng sáp; hình nhân bằng sáp; vật nặn bằng sáp石蜡shí làHSK7-9pa-ra-phin; thạch lạp白蜡bái làHSK7-9sáp ong
蜡
là
ㄌㄚˋHSK7-9n单字
sáp
wax-yellow (colour) 参见: 蜡 黄
漢越 lạp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代一种年终祭祀
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
lễ chạp (lễ cúng vào cuối năm)
古代一种年终祭祀
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️