WinHSK

白蜡

HSK7-9n
0 · Lv.1
bái

sáp ong

white/insect wax [ 相关词条 ] 白蜡虫 [名] wax insect 白蜡树 [名] Chinese ash

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan