WinHSK
返回查词
luó
ㄌㄨㄛˊ
HSK7-9n单字

con ốc

whorl (in a fingerprint) 参见: 螺 钉; 螺 丝; 螺 纹

漢越 loa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 软体动物,如田螺、海螺
  2. 螺旋形的指纹
  3. 像螺一样有回旋形纹理的东西

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

con ốc

软体动物,如田螺、海螺

海边有很多螺。

hǎibiān yǒu hěnduō luó.

HSK4

Bên bờ biển có rất nhiều con ốc.

There are many snails by the seaside.

这些螺非常美味。

zhè xiē luó fēi cháng měi wèi

HSK4

Những con ốc này rất ngon.

These snails are very delicious.

义项 nHSK7-9

vân tay hình xoắn ốc

螺旋形的指纹

螺旋形的指纹很难伪造。

Luóxuán xíng de zhǐwén hěn nán wěizào.

HSK6

Vân tay hình xoắn ốc rất khó làm giả.

Spiral fingerprints are very difficult to forge.

义项 nHSK7-9

ốc; ốc vít (đồ vật hình xoắn ốc)

像螺一样有回旋形纹理的东西

他们用螺丝固定了这个架子。

Tāmen yòng luósī gùdìng le zhège jiàzi.

HSK5

Họ dùng ốc vít để cố định giá đỡ này.

They fixed this shelf with screws.

我的车轮上有几个螺丝。

wǒ de chē lún shàng yǒu jǐ gè luó sī

HSK5

Trên bánh xe của tôi có vài con ốc.

There are a few screws on my wheel.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️