WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
螺丝
HSK7-9
n
0 · Lv.1
luósī
đinh ốc; ốc vít; ốc
漢越 loa ti
字解构
Phân tích chữ
螺
luó
HSK7-9
con ốc
丝
sī
HSK7-9
tơ tằm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
螺丝刀
luó sī dāo
HSK7-9
cái vặn vít; tua vít
螺丝帽
luó sī mào
HSK7-9
ê-cu; mũ ốc
螺丝扣
luó sī kòu
HSK7-9
ren (ê cu)
螺丝批
luó sī pī
HSK7-9
tua vít; tuốc nơ vít
螺丝机
luó sī jī
HSK7-9
máy vít ốc; Máy vặn vít
螺丝杆
luó sī gān
HSK7-9
Thân vít; Đinh ốc; thanh vít
螺丝椒
luó sī jiāo
HSK7-9
ớt xoắn; ớt chỉ thiên; ớt cay
螺丝母
luó sī mǔ
HSK7-9
ê-cu; mũ ốc
螺丝粉
luó sī fěn
HSK7-9
bún ốc
螺丝钉
luó sī dīng
HSK7-9
vít; đinh ốc; ốc vít; đinh vít
查词
复习
真题
工具
我的