返回查词 衣服yīfuHSK1quần áo, y phục毛衣máoyīHSK4áo len衬衣chènyīHSK3sơ-mi衣柜yī guìHSK5tủ; tủ quần áo大衣dàyīHSK3áo khoác; áo ba-đờ-xuy; áo bành tô; áo khoác ngoài; áo pa-đờ-xuy上衣shàngyīHSK3áo; áo khoác雨衣yǔyīHSK3áo mưa; áo che mưa棉衣mián yīHSK6áo bông衣架yījiàHSK3giá áo; mắc áo; móc áo; móc quần áo衣裳yīshangHSK7-9quần áo; áo quần
衣
yī
ㄧHSK1v单字
áo, quần áo
placenta 参见: 衣 胞;胎 衣
漢越 y
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 衣服(如 衣服、毛衣)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
áo, quần áo
等这位丈夫做好了所有的准备,再来换衣裤时,却发现这条裤子已经短得不能再穿了。
≈HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️