WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
棉衣
HSK6
n
0 · Lv.1
mián
yī
áo bông
cotton-padded clothes
漢越
字解构
Phân tích chữ
棉
mián
HSK6
bông vải; bông gòn; bông
衣
yī
HSK1
áo, quần áo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
棉衣夜行
mián yī yè xíng
HSK6
Áo gấm đi đêm (ban đêm mà mặc áo gấm thì làm gì có ai ngắm; chỉ thói khoe khoang không hợp lý)
查词
复习
真题
工具
我的