WinHSK
返回查词
ㄒㄧˊ
HSK7-9measure, n, v单字

làm theo; tiếp tục duy trì; rập theo khuôn sáo cũ

a suit or set of clothes

漢越 tập

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照样的;依照着继续下去
  2. 袭击
  3. 量词,用于成套的衣服

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

làm theo; tiếp tục duy trì; rập theo khuôn sáo cũ

照样的;依照着继续下去

我们不应该抄袭别人的论文。

Wǒmen bù yīnggāi chāoxí biérén de lùnwén.

HSK5

Chúng ta không nên sao chép luận văn của người khác.

We should not plagiarize other people's papers.

古代有世袭的制度。

Gǔdài yǒu shìxí de zhìdù.

HSK6

Trong thời cổ đại có chế độ cha truyền con nối.

In ancient times, there was a system of hereditary succession.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tập kích; đột kích; đánh úp

袭击

义项 measureHSK7-9

bộ, (lượng từ, nói về quần áo)

量词,用于成套的衣服

我刚买了一件棉衣。

Wǒ gāng mǎi le yī jiàn miányī.

HSK3

Tôi vừa mua một bộ áo bông.

I just bought a cotton-padded coat.

义项 nHSK7-9

họ Tập

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️