WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
来袭
HSK7-9
v
0 · Lv.1
lái
xí
(của một cơn bão, v.v.) để tấn công
漢越
字解构
Phân tích chữ
来
lái
HSK1
đến, tới, xảy đến, xảy ra
袭
xí
HSK7-9
làm theo; tiếp tục duy trì; rập theo khuôn sáo cũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
悄然来袭
qiǎo rán lái xí
HSK7-9
Đến lặng lẽ, âm thầm xâm chiếm/tấn công
查词
复习
真题
工具
我的