WinHSK
返回查词
cái
ㄘㄞˊ
HSK5v单字

cắt; xén; rọc

division of standard-size printing paper

漢越 tai, tài

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用刀;剪等把片状物分成若干部分
  2. 控制;抑止
  3. 安排取舍(多用于文学艺术)
  4. 衡量;判断
  5. 把不用的或多余的去掉;削减
  6. 整张纸分成的相等的若干份
  7. 指文章的体制;格式

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

cắt; xén; rọc

用刀;剪等把片状物分成若干部分

她裁开了这块布料。

Tā cái kāi le zhè kuài bùliào.

HSK5

Cô ấy cắt tấm vải này ra.

She cut this piece of fabric.

可没翻几页,他就发现有两页纸竟然连在一起没有裁开。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

khống chế; hạn chế; ức chế

控制;抑止

义项 vHSK5

sắp xếp chọn lọc (thường dùng trong văn học nghệ thuật)

安排取舍(多用于文学艺术)

义项 vHSK5

phán đoán; so sánh; so đo; xét xử

衡量;判断

义项 vHSK5

cắt bỏ; cắt giảm; giảm bớt

把不用的或多余的去掉;削减

义项 6measureHSK5

tấm; tờ; giấy khổ

整张纸分成的相等的若干份

他正在用八裁纸画画。

Tā zhèngzài yòng bā cái zhǐ huà huà.

HSK6

Anh ấy đang dùng giấy khổ tám để vẽ.

He is drawing on eight-cut paper.

义项 7nHSK5

lối; cách; cách thức; thể tài của văn chương

指文章的体制;格式

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️