WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
体裁
HSK7-9
n
0 · Lv.1
tǐcái
thể loại (văn thơ)
literary form/style/genre; style/type of literature
漢越 thể tài
字解构
Phân tích chữ
体
tǐ
HSK2
thân thể; cơ thể
裁
cái
HSK5
cắt; xén; rọc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
称体裁衣
chèn tǐ cái yī
HSK7-9
trông giỏ bỏ thóc; liệu cơm gắp mắm; theo vóc mà cắt áo (ví với tuỳ theo tình hình thực tế mà giải quyết cho hợp lý)
量体裁衣
liàng tǐ cái yī
HSK7-9
tuỳ cơ ứng biến; liệu cơm gắp mắm; tuỳ theo vóc dáng mà cắt áo (ví với việc biết căn cứ vào tình hình thực tế mà giải quyết vấn đề)
查词
复习
真题
工具
我的