返回查词 破裂pòlièHSK7-9vỡ; nứt; rạn裂缝lièfèngHSK7-9vết nứt; khe hở分裂fēnlièHSK7-9phân; phân tách; phân chia裂开liè kāiHSK7-9nứt ra; vỡ ra撕裂sī lièHSK7-9xé toạc; xé nát; xé rách断裂duànlièHSK7-9gãy; đứt; vỡ裂痕lièhénHSK7-9vết nứt; vết rạn炸裂zhà lièHSK7-9nổ; nổ tung开裂kāi lièHSK7-9nứt; rạn nứt裂纹lièwénHSK7-9vết rạn; vết nứt
裂
liè
ㄌㄧㄝˋHSK7-9v单字
vỡ; nứt; rách; toác; tan vỡ; rạn nứt; tách rời
漢越 liệt
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 东西的两部分向两旁分开
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
hở; vỡ; nứt; rách; banh ra; tách rời; phanh ra (từ địa phương)
东西的两部分向两旁分开
博物馆的古瓷器裂了。
Bówùguǎn de gǔ cíqì liè le.
≈HSK5
Đồ sứ cổ trong bảo tàng đã bị nứt.
The ancient porcelain in the museum has cracked.
这件旧衣服已经裂了。
Zhè jiàn jiù yīfu yǐjīng liè le.
≈HSK5
Chiếc áo cũ này đã bị rách rồi.
This old piece of clothing has torn.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️