WinHSK

撕裂

HSK7-9v
0 · Lv.1
liè

xé toạc; xé nát; xé rách

tear/rip (up); pull apart 撕裂 肌肉 tear a muscle [ 相关词条 ] 撕裂伤 [名] lacerated wound

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan