WinHSK
返回查词
luǒ
ㄌㄨㄛˇ
HSK7-9v单字

lộ ra; hiện ra; trần trụi

漢越 khỏa, lõa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 露出; 没有遮盖

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

lộ ra; hiện ra; trần trụi

露出; 没有遮盖

树根露在外面。

Shùgēn lù zài wàimiàn.

HSK4

Rễ cây lộ ra ngoài.

The tree roots are exposed.

他的背部露出来了。

Tā de bèibù lù chūlái le.

HSK5

Lưng của anh ấy lộ ra.

His back was exposed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️