返回查词 裸婚luǒ hūnHSK7-9cưới chay; đám cưới giản dị裸奔luǒ bēnHSK7-9chạy khỏa thân; khỏa thân mà chạy裸辞luǒ cíHSK7-9từ chức mà không có kế hoạch裸露luǒlùHSK7-9lộ ra; trần trụi裸体luǒtǐHSK7-9truồng; cởi truồng; khoả thân赤裸chìluǒHSK7-9để trần裸机luǒ jīHSK7-9máy tính không có hệ điều hành hoặc phần mềm khác được cài đặt裸考luǒ kǎoHSK7-9thi đại裸照luǒ zhàoHSK7-9Ảnh khỏa thân裸眼luǒ yǎnHSK7-9mắt trần (kiểm tra mắt khi không đeo bất kỳ loại mắt kính nào)
裸
luǒ
ㄌㄨㄛˇHSK7-9v单字
lộ ra; hiện ra; trần trụi
漢越 khỏa, lõa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 露出; 没有遮盖
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
lộ ra; hiện ra; trần trụi
露出; 没有遮盖
树根露在外面。
Shùgēn lù zài wàimiàn.
≈HSK4
Rễ cây lộ ra ngoài.
The tree roots are exposed.
他的背部露出来了。
Tā de bèibù lù chūlái le.
≈HSK5
Lưng của anh ấy lộ ra.
His back was exposed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️