拼
裸奔
HSK7-9v 0 · Lv.1
luǒbēn
chạy khỏa thân; khỏa thân mà chạy
streak; dash naked 在足球比赛中 裸奔 streak across the field at a football game 裸奔 者 streaker
漢越
字解构
Phân tích chữ裸luǒHSK7-9lộ ra; hiện ra; trần trụi奔bèn多音HSK6đến thẳng; lao đến; xông đến; đi đến / chạy; kiếm; chạy kiếm; bôn tẩu (vì việc gì đó)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分