WinHSK
返回查词
bāo
ㄅㄠ
HSK7-9adj, v单字

tán dương; khen ngợi; ca ngợi; tuyên dương

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赞扬;夸奖
  2. (衣服)肥大

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

tán dương; khen ngợi; ca ngợi; tuyên dương

赞扬;夸奖

他的评价充满了褒义。

Tā de píngjià chōngmǎn le bāoyì.

HSK6

Đánh giá của anh ấy đầy ý nghĩa khen ngợi.

His comments are full of praise.

义项 adjHSK7-9

rộng (quần áo)

(衣服)肥大

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️