WinHSK
返回查词
ㄖㄨˋ
HSK1n单字

cái đệm; tấm đệm

cotton-padded mattress 参见:被 褥

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 褥子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cái đệm; tấm đệm

褥子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️