拼
被褥
HSK1n 0 · Lv.1
bèirù
đệm chăn; đồ phủ giường; khăn trải giường; drap
bedding; bedclothes 晾晒 被褥 sun and air the bedding
漢越 bị nhục
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đệm chăn; đồ phủ giường; khăn trải giường; drap
bedding; bedclothes 晾晒 被褥 sun and air the bedding