WinHSK
返回查词
jǐng
ㄐㄧㄥˇ
HSK4adj, n, v单字

báo động; khẩn báo

alarm 参见:报 警 ;火 警

漢越 cảnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 危险紧急的情况或事情
  2. 警察的简称
  3. (感觉) 敏锐
  4. 注意并防备(可能发生的危险)
  5. 使人注意 (情况严重)

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

báo động; khẩn báo

危险紧急的情况或事情

火警系统非常重要。

Huǒjǐng xìtǒng fēicháng zhòngyào.

HSK5

Hệ thống báo cháy rất quan trọng.

The fire alarm system is very important.

义项 nHSK4

cảnh sát

警察的简称

义项 nHSK4

họ Cảnh

义项 adjHSK4

nhạy cảm; nhạy bén; nhanh nhạy

(感觉) 敏锐

小狗的反应很敏捷。

Xiǎo gǒu de fǎnyìng hěn mǐnjié.

HSK5

Phản ứng của chú cún rất nhanh nhạy.

The puppy's reaction is very quick.

他的嗅觉特别灵敏。

Tā de xiùjué tèbié língmǐn.

HSK6

Khứu giác của anh ấy rất nhạy bén.

His sense of smell is very acute.

义项 vHSK4

canh gác; cảnh giới; cảnh giác

注意并防备(可能发生的危险)

他时刻保持着警惕。

Tā shíkè bǎochí zhe jǐngtì.

HSK5

Anh ấy luôn duy trì cảnh giác.

He remains vigilant at all times.

军队处于高度警戒状态。

Jūnduì chǔyú gāodù jǐngjiè zhuàngtài.

HSK6

Quân đội ở trong tình trạng cảnh giới cao độ.

The army is on high alert.

义项 6vHSK4

báo động; nhắc nhở

使人注意 (情况严重)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️