拼
警示
HSK7-9v 0 · Lv.1
jǐngshì
cảnh báo; răn đe
warning; caution 警示 后人 warning to younger generations [ 相关词条 ] 警示灯 [名] hazard (warning) light
漢越
字解构
Phân tích chữ警jǐngHSK4báo động; khẩn báo示shìHSK4chỉ ra; nêu ra; bày tỏ; tỏ rõ; cho hay; thông báo; bày ra; xuất trình
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分