返回查词 诉讼sùsòngHSK7-9kiện tụng; tố tụng讼棍sòng gùnHSK7-9tên xúi bẩy; tên cò mồi (kiện tụng); thầy dùi; thầy cò辞讼cí sòngHSK7-9kiện tụng; kiện cáo; tố tụng; tranh chấp词讼cí sòngHSK7-9kiện tụng; thưa kiện; kiện cáo; tố tụng争讼zhēng sòngHSK7-9tranh tụng讼师sòng shīHSK7-9thầy kiện; thầy cãi听讼tīng sòngHSK7-9xử án; xét hỏi vụ án; thẩm án息讼xī sòngHSK7-9bãi nại; không kiện nữa; rút đơn kiện; tức tụng涉讼shè sòngHSK7-9liên quan đến kiện tụng
讼
sòng
ㄙㄨㄥˋHSK7-9v单字
kiện; tụng
bring to court; take into court; go to court/law 参见: 讼 词;诉 讼
漢越 tụng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在法庭上争辩是非曲直;打官司
- 争辩是非
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
kiện; tụng
在法庭上争辩是非曲直;打官司
义项 ②v≈HSK7-9
tranh cãi
争辩是非
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️