拼
讼棍
HSK7-9n 0 · Lv.1
sònggùn
tên xúi bẩy; tên cò mồi (kiện tụng); thầy dùi; thầy cò
legal pettifogger; shyster
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tên xúi bẩy; tên cò mồi (kiện tụng); thầy dùi; thầy cò
legal pettifogger; shyster