WinHSK
返回查词
zhěn
ㄓㄣˇ
HSK5v单字

khám bệnh; kiểm tra sức khoẻ; xem bệnh; chẩn bệnh

漢越 chẩn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 检查病人的病情

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

khám bệnh; kiểm tra sức khoẻ; xem bệnh; chẩn bệnh

检查病人的病情

她去医院诊断病情。

tā qù yīyuàn zhěnduàn bìngqíng.

HSK5

Cô ấy đi bệnh viện để chẩn đoán bệnh tình.

She went to the hospital to diagnose her condition.

这个诊所非常有名。

Zhège zhěnsuǒ fēicháng yǒumíng.

HSK5

Phòng khám này rất nổi tiếng.

This clinic is very famous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️