WinHSK

诊所

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhěnsuǒ

phòng khám; phòng khám bệnh

clinic; dispensary 乡间 诊所 cottage hospital 私人 诊所 private clinic 耳鼻喉科 诊所 ear, nose and throat clinic; ENT clinic

漢越 chẩn sở

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →