WinHSK
返回查词
jiè
ㄐㄧㄝˋ
HSK7-9v单字

cảnh cáo; khuyên nhủ; khuyến cáo; răn

warn; admonish 参见:告 诫 ;规 诫 ;训 诫

漢越 giới

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 警告;劝告

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

cảnh cáo; khuyên nhủ; khuyến cáo; răn

警告;劝告

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️