拼
小惩大诫
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xiǎochéngdàjiè
Kỷ luật nhẹ, cảnh cáo nặng
漢越
字解构
Phân tích chữ小xiǎoHSK1nhỏ, bé惩chéngHSK6răn; răn đe; cảnh cáo大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu诫jièHSK7-9cảnh cáo; khuyên nhủ; khuyến cáo; răn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分