WinHSK
返回查词
zhū
ㄓㄨ
HSK6adj, n, part单字

nhiều; đông

漢越 chư, gia

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 众;许多
  2. ''之于''或''之乎''的合音

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

nhiều; đông

众;许多

学生们正在努力学习。

xué sheng men zhèng zài nǔ lì xué xí

HSK3

Các học sinh đang học tập chăm chỉ.

The students are studying hard.

很多问题还需要解决。

Hěn duō wèntí hái xūyào jiějué.

HSK4

Nhiều vấn đề vẫn cần giải quyết.

Many problems still need to be solved.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

họ Gia; họ Chư

义项 partHSK6

đối với; về; của; đến; liên quan đến

''之于''或''之乎''的合音

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️